Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Nước đổ thuadanh từA losing throw of 2, 3, or 12 in craps.
- Thuộc trò crapsdanh từđứng trước danh từ (attributive)Attributive form of craps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crapDạng gốc (base form)
- crapsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Thán từ (interjection) 1
Đồ rác rưởi
- không đếm được (uncountable)Đồ rác rưởi, đồ bỏ điSomething worthless or of poor quality; junk.
Ví dụ
- husband’s , .Để kiểm chứng khả năng vận may của chồng mình là bất bại, Mary đã đến các bàn chơi craps và đặt một khoản cược nhỏ.
- .Chương trình trò chơi truyền hình lâu năm đã chuyển từ việc trao các phần thưởng giá trị sang đồ rác rưởi chỉ trong chớp mắt.
- 10,000- , .Cậu sinh viên đại học khoe đã hoàn thành bài luận 10.000 từ về Shakespeare, nhưng lời khẳng định đó hoàn toàn là chuyện bịa đặt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crapNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrappe
- từ tiếng Pháp trung đạicrape
- từ tiếng Pháp cổcrappe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- mierdaTiếng Tây Ban Nhatương đương