Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiñada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xiˈɲada/
Nghĩa chính
1
Tào lao; cứt (hành động đại tiện)
danh từ
crap; shit (act of defecating)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiñada
Dạng gốc
(base form)
jiñada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crap
Phân
AI
1
Tào lao
1
Tào lao
1
Tào lao