Dịch

jiñada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xiˈɲada/

Nghĩa chính

  1. Tào lao; cứt (hành động đại tiện)danh từcrap; shit (act of defecating)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiñadaDạng gốc (base form)
  2. jiñadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI