Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Phân, cứtdanh từkhông đếm được (uncountable)Feces.
- Bãi phân, việc đi ngoàidanh từđếm được (countable)A piece of feces or an act of defecation.
- Đi ngoài, ỉađộng từnội động từ (intransitive)To defecate.
- Chán thật, khỉ thậtthán từExpressing annoyance, frustration, etc.: a minced oath for 'shit'.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dog poo | Phân chó | |
| have a poo | Đi ngoài | |
| take a poo | Đi ị | |
| -poohậu tố | hậu tố | Được thêm vào danh từ, đặc biệt là tên riêng, kết thúc bằng -y hoặc -ie, hoặc có thêm âm này vào, để tạo thành những từ nhỏ nhẹ trìu mến, vui tươi |
| no poodanh từ | danh từ | Hành động gội đầu mà không sử dụng dầu gội thương mại, thay vào đó sử dụng nước hoặc các sản phẩm phi thương mại, chẳng hạn như baking soda và giấm |
| pre-poodanh từ | danh từ | Loại dưỡng tóc được áp dụng trước khi gội đầu |
| poo poodanh từ | danh từ | (Một miếng) phân |
| poo piratedanh từ | danh từ | Người đồng tính nam |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Thán từ (interjection) 1
Nhựa cần sa
- không đếm được (uncountable)Cannabis resin.
Họ từ (word family)
cùng gốc pooNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ shampoo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Imodium; ; , , “ ”.Ashley bắt đầu tu ừng ực thuốc Imodium; Devin tự hứa sẽ không đi ngoài ra túi khi đang đi du thuyền với bố vợ tương lai; Abhi, người đầu bếp, nhận xét rằng những bồn cầu tắc nghẽn đầy phân xen lẫn giấy vệ sinh trông “như món lasagne”.
- “”: […] “”—, . ( ) . .Lý do tôi bớt dùng “dầu gội”: Đôi dòng từ Melissa […] Mọi người đang nói không với “dầu gội”. Một nhà tạo mẫu tóc rất nổi tiếng cho giới ngôi sao (người sở hữu mái tóc tuyệt đẹp) thừa nhận rằng anh không bao giờ gội đầu bằng dầu gội. Anh ấy không phải người duy nhất ủng hộ phương pháp không dùng dầu gội này.
- ?Ai muốn thêm một ly sâm panh nữa không?