Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have a poo
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
p
uː
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
p
u
/
Nghĩa chính
1
Đi ngoài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have a poor time of it
động từ
động từ
Đồng nghĩa với have a rough time of it
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拉
lā
Đi ngoài, đại tiện, ỉa
AI
1
Đi ngoài
1
Đi ngoài
1
Đi ngoài