Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpopo/
Nghĩa chính
1
Phân
danh từ
poo; poop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popo
Dạng gốc
(base form)
popo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Phân
Tiếng Anh
poo
Phân, cứt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
popo
popo
te
Ống hút
danh từ
C2
popo
la
Âm đạo
danh từ
popo
ropo
Bỏng ngô
danh từ
popo
luca
Popoluca
chưa dịch
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Phân
1
Phân
1
Phân