popoluca
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các dân tộc bản địa ở phía đông nam Veracruz và Oaxacaqua tiếng Anhtính từPopoluca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popolucaDạng gốc (base form)
- popolucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các dân tộc bản địa ở phía đông nam Veracruz và Oaxaca
- Popoluca