Dịch

popoluca

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các dân tộc bản địa ở phía đông nam Veracruz và Oaxacaqua tiếng Anhtính từPopoluca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popolucaDạng gốc (base form)
  2. popolucasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các dân tộc bản địa ở phía đông nam Veracruz và Oaxaca
  1. Popoluca

AI