Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popola
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈpola/
Nghĩa chính
1
Âm đạo
danh từ
vagina
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popola
Dạng gốc
(base form)
popola
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coño
toto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vagina
Âm đạo
AI
1
Âm đạo
1
Âm đạo
1
Âm đạo