Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtoto/
Nghĩa chính
1
Lồn, âm hộ, twat
danh từ
cunt, pussy, twat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toto
Dạng gốc
(base form)
toto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toto
toto
ra
Cây bồ câu
danh từ
C2
toto
l
Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ
toto
ca
Đầu của một người
danh từ
toto
reco
Ngu si; câm
tính từ, danh từ
Xem thêm 8 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lồn
chocho
coño
Khác
popola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cunt
Âm đạo
CuNT
Viết tắt của ống đồng nano
AI
1
Lồn
1
Lồn
1
Lồn