Dịch

toto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoto/

Nghĩa chính

  1. Lồn, âm hộ, twatdanh từcunt, pussy, twat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. totoDạng gốc (base form)
  2. totosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI