Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toˈtoɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây bồ câu
danh từ
bulrush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
totora
Dạng gốc
(base form)
totora
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
totora
totora
l
Đầm lầy cây bồ hoàng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulrush
Loại cây được nhắc đến trong câu chuyện về Moses mọc dọc theo bờ sông Nile, được cho là cây cói (giấy cói Cyperus)
AI
1
Cây bồ câu
1
Cây bồ câu
1
Cây bồ câu