Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toˈtol/
Nghĩa chính
1
Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ
turkey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
totol
Dạng gốc
(base form)
totol
es
Số nhiều
(plural)
totol
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
totol
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cócono
guajolote
pava
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
土耳其
Tǔ ěr qí
Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Anh
turkey
Gà tây
Turkey
Thổ Nhĩ Kỳ
AI
1
Thổ Nhĩ Kỳ
1
Thổ Nhĩ Kỳ
1
Thổ Nhĩ Kỳ