Dịch

guajolote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaxoˈlote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gà tây (chim)danh từturkey (bird)
  2. Ngu ngốcdanh từfool, simpleton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guajoloteDạng gốc (base form)
  2. guajolotesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI