guajolote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaxoˈlote/nguồn
Nghĩa chính
- Gà tây (chim)danh từturkey (bird)
- Ngu ngốcdanh từfool, simpleton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guajoloteDạng gốc (base form)
- guajolotesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guajoloteĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung