Dịch

chumpe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃumpe/

Nghĩa chính

  1. Thổ Nhĩ Kỳdanh từturkey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chumpeDạng gốc (base form)
  2. chumpesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI