Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chompipe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃomˈpipe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gà tây (chim)
danh từ
turkey (bird)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chompipe
Dạng gốc
(base form)
chompipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chumpe
chunto
guajolote
guanajo
pavo
pisco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
土耳其
Tǔ ěr qí
Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Anh
turkey
Gà tây
Turkey
Thổ Nhĩ Kỳ
AI
1
Gà tây (chim)
1
Gà tây (chim)
1
Gà tây (chim)