guanajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈnaxo/
Nghĩa chính
- Gà tây (chim)danh từturkey (bird)
- Thằng ngốc (ngốc)danh từfool (moron)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guanajoDạng gốc (base form)
- guanajosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung