Dịch

guanajo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈnaxo/

Nghĩa chính

  1. Gà tây (chim)danh từturkey (bird)
  2. Thằng ngốc (ngốc)danh từfool (moron)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guanajoDạng gốc (base form)
  2. guanajosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI