pendejo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/penˈdexo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Lông mudanh từpubic hair (a single hair growing in the pubic region)
- Thằng khốn, kẻ khốn nạn, đồ tồidanh từarsehole, asshole, stupid, idiot, dirtbag, scumbag (a contemptible person)
- Kẻ ngu ngốc, đồ đầndanh từdumbass (stupid person)
- Ngu ngốc, đần độntính từstupid, idiot, asshole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse el pendejo | Giả ngu, giả ngơ | |
| coger de pendejođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với engañar |
| a lo pendejo | Chưa có nghĩa |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Tính từ (adjective) 4
Thằng nhóc
- Thằng nhóc, cậu béyoung boy
Ví dụ
- ¿ ?Mấy đứa ranh con đó có bao giờ ngừng nói không?
- ¿ ?Mày giả ngu hay mày ngu thật đấy?
- .Tao không biết mày lại ngu đến thế.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngu ngốc
Khác