Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gilipollas
B2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/xiliˈpoʒas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngốc nghếch
tính từ
stupid
2
Ngu ngốc
danh từ
dumbass
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngốc nghếch
pendejo
Ngu ngốc
boludo
estúpido
necio
Khác
capullo
gilí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
dumbass
Ngu ngốc, đần độn
Xuất hiện ở từ khác
dick
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gilipollas
gilip
ichis
Chưa có nghĩa
gilipoll
ear
Tinh ranh xung quanh, tinh ranh về
động từ
gilipoll
ez
Điều ngu ngốc
danh từ
gilip
uertas
Chưa có nghĩa
Ví dụ
Sentado
en
su
amplio
sillón
de
piel
,
me
felicitó
por
la
jugada
que
le
había
hecho
a
aquella
gilipollas
cuyo
nombre
había
olvidado
y
luego
me
preguntó
si
había
reflexionado
sobre
nuestra
charla
de
la
última
vez
.
AI
1
Ngốc nghếch
2
Ngu ngốc
1
Ngốc nghếch
2
Ngu ngốc
1
Ngốc nghếch
2
Ngu ngốc