Dịch

gilipollas

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/xiliˈpoʒas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngốc nghếchtính từstupid
  2. Ngu ngốcdanh từdumbass

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngốc nghếch

Ví dụ

  • , .

AI