Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ đần độn, đồ ngudanh từA stupid or foolish person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumbassDạng gốc (base form)
- dumbassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dumbass idea | Ý tưởng ngu xuẩn | |
| dumbass mistake | Sai lầm ngớ ngẩn | |
| dumbass move | Nước đi ngu ngốc | |
| fucking dumbass | Đồ đại ngu chết tiệt | |
| total dumbass | Kẻ cực kỳ ngu ngốc |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ngu ngốc
- Ngu ngốc, đần độnStupid, foolish.
Ví dụ
- .Đồ ngốc đó cầm chìa khóa xe của tôi đi mất và để lại chìa khóa của cô ta.
- !Tên tài xế ngu ngốc đó đã làm hỏng xe của tôi!
- , !Câm họng lại đi, đồ ngu!