Dịch

hard-ass

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cứng rắn, không khoan nhượng và không linh hoạttính từTough, uncompromising and inflexible.
  2. Người cứng rắn và hiếu chiếndanh từA tough and combative person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard-assDạng gốc (base form)
  2. hard-assesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hard-assedtính từCủa một người: có tính cách rất khó tính; là một người theo chủ nghĩa hoàn hảo
hard-asserydanh từPhẩm chất của một người cứng rắn (một người cứng rắn và hiếu chiến)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

AI