Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Ngu ngốc, ngớ ngẩn, đần độntính từStupid.
- Vô nghĩa, ngớ ngẩntính từPointless, foolish, lacking intellectual content or value.
- Làm đần độn, làm ngu ngốcđộng từngoại động từ (transitive)To make stupid.
- Cực kỳ, hết sứctrạng từkhông so sánh (not comparable)Very, extremely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumbNguyên thể (infinitive)
- dumbsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dumbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dumbingPhân từ I (present participle)
- dumberSo sánh hơn (comparative)
- more dumbSo sánh hơn (comparative)
- dumbestSo sánh nhất (superlative)
- most dumbSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 9
Động từ (verb) 3
Không thông minh
- Not equipped with intelligent behavior or processing capabilities of its own.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ! !Cậu ngốc quá! Đến nướng bánh mì mà cậu cũng không biết làm!
- ! ! !Ngớ ngẩn thật đấy! Chúng ta đang đi vòng quanh rồi! Lẽ ra chúng ta nên hỏi đường từ một tiếng trước!
- , , điếc, câm và mù
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô nghĩa
Không thông minh
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dumbNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidumb“silent, speechless, mute, ineffectual”
- từ tiếng Anh cổdumb“silent, speechless, mute, unable to speak”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dumb
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidumben
- từ tiếng Anh cổ*dumbian
- từ tiếng German nguyên thủy*dumbijaną
Xuất hiện ở từ khác
- stupiddễ nhầmNghĩa gần với stupid nhưng không trang trọng và có thể xúc phạm; ở tiếng Anh Mỹ còn có nghĩa không nói được.