Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Lờ mờtính từNot bright or colorful.
- Chậm hiểu, ngốc, đần độntính từNot smart or intelligent.
- Lờ mờ, mơ hồ, mờ mịttính từIndistinct, hazy or unclear.
- Làm mờ, vặn nhỏ đènđộng từngoại động từ (transitive)To make something less bright.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dim (sth)làm mờ, làm tối (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dim lightÁnh sáng lờ mờdim memoryKý ức mơ hồdim the lightsVặn nhỏ đèntake a dim view of somethingKhông tán thành điều gìdim.Viết tắt của diminutivedim sumBữa ăn kiểu Quảng Đông theo truyền thống được ăn vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, bao gồm trà và thức ăn thường được đặt trong giỏ hấp nhỏ hoặc trên đĩa nhỏ và thường được phục vụ trên xe đẩy di chuyển từ bàn này sang bàn khác trong nhà hàng
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 1
Hoài nghi
- Hoài nghi, không thiện cảmDisapproving, unfavorable: rarely used outside the phrase take a dim view of.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- darkdễ nhầm, đồng nghĩaDim nhấn mạnh ánh sáng yếu nhưng thường vẫn nhìn thấy; dark có thể gần như không có ánh sáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dimNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidim
- từ tiếng Anh cổdim
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dimm
Ví dụ
- .Ánh sáng quá mờ khiến tôi không nhìn rõ các đường nét trên khuôn mặt anh ấy.
- , .Cậu ấy có thể hơi chậm hiểu, nhưng không hoàn toàn ngu ngốc.
- .Thị lực của ông ngày càng mờ đi khi tuổi tác tăng lên.