Dịch

dim sum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn kiểu Quảng Đông theo truyền thống được ăn vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, bao gồm trà và thức ăn thường được đặt trong giỏ hấp nhỏ hoặc trên đĩa nhỏ và thường được phục vụ trên xe đẩy di chuyển từ bàn này sang bàn khác trong nhà hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A Cantonese-style meal traditionally eaten in the morning or early afternoon, comprising tea and food typically placed in small steamer baskets or on small plates, and often served from carts that move around from table to table in a restaurant.
  2. Điểm sấmdanh từkhông đếm được (uncountable)The food served at a dim sum meal, typically including dumplings, seafood, and desserts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dim sum bonddanh từTrái phiếu được phát hành bên ngoài Trung Quốc nhưng có mệnh giá bằng đồng Nhân dân tệ Trung Quốc, chứ không phải bằng đồng nội tệ hoặc đô la Mỹ hoặc tiền dự trữ

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông點心

AI