Dịch

dim sum bond

danh từ (noun)
US/ˈdɪm ˈsʌm ˈbɑnd/

Nghĩa chính

  1. Trái phiếu được phát hành bên ngoài Trung Quốc nhưng có mệnh giá bằng đồng Nhân dân tệ Trung Quốc, chứ không phải bằng đồng nội tệ hoặc đô la Mỹ hoặc tiền dự trữdanh từA bond issued outside of China but denominated in Chinese renminbi, rather than the local currency or U.S. dollars, or reserve currencies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dim sum bondDạng gốc (base form)
  2. dim sum bondsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI