Dịch

dim sim

danh từ (noun)
US/ˈdɪm ˈsɪm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại bánh bao nhân bắp cải và thịt kiểu Trung Quốc nào, tương tự như xíu mại và các món dim sum khác và thường được hấp hoặc chiên giòn. Thường được cung cấp bởi các nhà hàng Trung Quốc và cửa hàng bán cá và khoai tây chiêndanh từAny of various kinds of Chinese-style meat and cabbage dumplings, similar to shumai and other dim sum and usually steamed or deep fried. Commonly offered by Chinese restaurants and fish-and-chip shops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dim simDạng gốc (base form)
  2. dim simsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ), .
  • , .
  • . , .

AI