Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tối; mờ mịttính từDark, faint or indistinct.
- Không nổi bật, ẩntính từHidden, out of sight or inconspicuous.
- Khó hiểutính từDifficult to understand; abstruse.
- Làm mờ, che khuấtđộng từngoại động từ (transitive)To render obscure; to darken; to make dim; to keep in the dark; to hide; to make less visible, intelligible, legible, glorious, beautiful, or illustrious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obscureNguyên thể (infinitive)
- obscuresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- obscuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- obscuringPhân từ I (present participle)
- obscurerSo sánh hơn (comparative)
- more obscureSo sánh hơn (comparative)
- obscurestSo sánh nhất (superlative)
- most obscureSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obscure sthche khuất cái gì, làm mờ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obscure corner | Góc khuất | |
| obscure fact | Sự việc ít người biết | |
| obscure figure | Nhân vật vô danh | |
| obscure meaning | Ý nghĩa tối nghĩa | |
| obscure reference | Chi tiết ám chỉ khó hiểu | |
| obscure word | Từ ít dùng | |
| clare-obscuredanh từ | danh từ | Chiaroscuro |
| clear-obscuredanh từ | danh từ | Chiaroscuro |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 2
Không phổ biến
- Không phổ biến, ít người biếtNot well-known.
Ví dụ
- .Đèn của anh sẽ bị tắt trong bóng tối mờ.
- các góc khuất của trái đất
- . , .Khóa thuộc loại mà Watt không thể mở. Watt có thể mở các khóa đơn giản, nhưng không thể mở các khóa khó mở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obscureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobscure
- từ tiếng Pháp cổobscur
- từ tiếng Latinhobscūrus“dark, dusky, indistinct”
Cùng gốc (doublet)oscuro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darkdễ nhầmObscure nhấn mạnh việc khó hiểu hoặc khó nhận biết; dark thường tạo cảm giác u ám hoặc không rõ.
- explaintrái nghĩalàm mờ, ngược lại với giải thích
- famoustrái nghĩalàm cho không được biết tới
- notedtrái nghĩaÍt được biết đến, trái với nghĩa nổi tiếng của noted.
- populartrái nghĩaÍt được biết đến; thường dùng cho ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin.