Dịch

obscurely

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Che khuất, mờ đitrạng từIn an obscure manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obscurelyDạng gốc (base form)
  2. more obscurelySo sánh hơn (comparative)
  3. most obscurelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • tác phẩm này được viết một cách khó hiểu

AI