Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oscuramente
trạng từ
(adverb)
/osˌkuɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mù mờ
trạng từ
obscurely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obscurely
Che khuất, mờ đi
AI
1
Một cách mù mờ
1
Một cách mù mờ
1
Một cách mù mờ