Nghĩa chính
- Không thể xuyên qua, bất khả xâm phạmtính từkhông so sánh (not comparable)Not penetrable.
- Tối tăm, không trong suốt, mờ mịttính từkhông so sánh (not comparable)Opaque; obscure; not translucent or transparent.
- Khó hiểu, bí hiểm, thâm thúytính từkhông so sánh (not comparable)Incomprehensible; fathomless; inscrutable.
- Người khép kín, người khó gầndanh từA person not openly given to friendship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impenetrableDạng gốc (base form)
- impenetrablesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impenetrable to sbkhó hiểu đối với aiTheir jargon is impenetrable to an outsider.Thuật ngữ của họ thật khó hiểu đối với người ngoài.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinpenetrabel
- từ tiếng Pháp trung đạiimpenetrable
- từ tiếng Latinhimpenetrābilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc impenetrableVí dụ
- , .Pháo đài này kiên cố bất khả xâm phạm, nên không thể chiếm được.
- , .Khi màn đêm buông xuống, cô ấy phủ lên thế giới một màn tối dày impenetrable.
- — can’t .Biệt ngữ kinh doanh khiến tài liệu này trở nên khó hiểu—tôi không thể hiểu nổi.