Dịch

impenetrable

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể xuyên qua, bất khả xâm phạmtính từkhông so sánh (not comparable)Not penetrable.
  2. Tối tăm, không trong suốt, mờ mịttính từkhông so sánh (not comparable)Opaque; obscure; not translucent or transparent.
  3. Khó hiểu, bí hiểm, thâm thúytính từkhông so sánh (not comparable)Incomprehensible; fathomless; inscrutable.
  4. Người khép kín, người khó gầndanh từA person not openly given to friendship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impenetrableDạng gốc (base form)
  2. impenetrablesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • impenetrable to sbkhó hiểu đối với aiTheir jargon is impenetrable to an outsider.Thuật ngữ của họ thật khó hiểu đối với người ngoài.

Nguồn gốc (etymology)

im-penetrable

  1. từ tiếng Anh trung đạiinpenetrabel
  2. từ tiếng Pháp trung đạiimpenetrable
  3. từ tiếng Latinhimpenetrābilis

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Pháo đài này kiên cố bất khả xâm phạm, nên không thể chiếm được.
  • , .Khi màn đêm buông xuống, cô ấy phủ lên thế giới một màn tối dày impenetrable.
  • — can’t .Biệt ngữ kinh doanh khiến tài liệu này trở nên khó hiểu—tôi không thể hiểu nổi.

AI