inexplicable
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể giải nghĩa được, không thể giải thích đượctính từImpossible to explain; not easily accounted for.
- Điều không thể giải thíchdanh từSomething that is impossible to explain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexplicableDạng gốc (base form)
- inexplicablesSố nhiều (plural)
- more inexplicableSo sánh hơn (comparative)
- most inexplicableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc inexplicable- explicableCó thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích đượctính từ
- inexplicablyKhông giải thích được, không cắt nghĩa đượctrạng từ
- inexplicablenessTính không thể giải nghĩa được, tính không thể giải thích đượcdanh từ
- inexplicabilityTình trạng khó giải thích; trạng thái không thể giải thích đượcdanh từ
Ví dụ
- “,” , “ , ; . . — .”"Không," cô gái đáp, "tất nhiên là không lạ gì; nhưng vì một lý do khó hiểu nào đó, tôi có linh cảm ngớ ngẩn của phụ nữ rằng mọi chuyện không ổn với ông Caldwell. Đó là cảm giác kỳ lạ nhất — cứ như thể tôi biết ông ấy không có mặt trên tàu."
- , , , .Đề xuất của cô ấy là cốt lõi của mỗi bi kịch lớn là những câu hỏi không có lời đáp về tình yêu, và để hiểu được các vở kịch, mỗi chúng ta phải cố gắng giải thích những điều không thể giải thích này theo cách riêng của mình.
- Life's .Bản chất của cuộc sống là không thể giải thích.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể giải nghĩa được
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinexplicable
- từ tiếng Pháp trung đạiinexplicable
- từ tiếng Latinhinexplicābilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha