Dịch

inexplicably

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không giải thích được, không cắt nghĩa đượctrạng từIn an inexplicable manner; for an unknown reason.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inexplicablyDạng gốc (base form)
  2. more inexplicablySo sánh hơn (comparative)
  3. most inexplicablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Rizzoli .Cầu thủ người Bờ Biển Ngà sau đó đã để bóng chạm tay một cách khó hiểu từ quả phạt góc, và trọng tài Nicola Rizzoli không ngần ngại chỉ tay vào chấm phạt đền.
  • , .Khi Tom ngừng ăn lúa mì, sức khỏe của anh ấy tốt lên một cách khó hiểu.
  • . , , , . , .Nhưng cuộc sống thật buồn và trang nghiêm. Chúng ta bị ném vào một thế giới tuyệt vời, chúng ta thấy mình ở đây, chúng ta giới thiệu bản thân và ở bên nhau một chút. Sau đó chúng ta mất nhau, và biến mất đột ngột và khó hiểu như khi chúng ta đến.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI