Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inexplicablemente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể giải thích được
trạng từ
inexplicably, unaccountably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inexplicably
Không giải thích được, không cắt nghĩa được
AI
1
Không thể giải thích được
1
Không thể giải thích được
1
Không thể giải thích được