inscrutable
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khó hiểu, bí hiểm, khôn lườngtính từDifficult or impossible to comprehend, fathom, or interpret.
- Người khó hiểu, kẻ bí hiểmdanh từOne who or that which is inscrutable; a person, etc. that cannot be comprehended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inscrutableDạng gốc (base form)
- inscrutablesSố nhiều (plural)
- more inscrutableSo sánh hơn (comparative)
- most inscrutableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inscrutable to sbkhó hiểu đối với aiUnfortunately, this language is largely inscrutable to non-specialists.Đáng tiếc là ngôn ngữ này phần lớn là khó hiểu đối với những người không chuyên.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inscrutableVí dụ
- , , . .Nụ cười ấy hoàn toàn vô thức, dù ngay sau khi anh ta nói điều gì đó, nó liền đậm nét hơn trong khoảnh khắc. Nó xuất hiện ở cuối các bài phát biểu như một con dấu đóng lên câu chữ nhằm khiến ý nghĩa của cụm từ thông thường nhất trở nên hoàn toàn bí hiểm.
- , .Anh ta mờ nhạt, khó gần và khó hiểu.
- .Cô ấy nhìn anh với một biểu cảm khó hiểu.