Chinese
A1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- tiếng Trung, tiếng Quan thoại chuẩn.A1Standard Mandarin, also called Standard Chinese.
- thuộc Trung Quốc, thuộc người Hoa, thuộc dân tộc Hán, thuộc văn hóa Trung Hoatính từA1Relating to China, Chinese people, the Han people, or Chinese culture.
- món Trung, đồ ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Quốcdanh từA2Chinese cuisine, used on its own to mean the food or style of cooking.
- người Trung Quốcdanh từA1A native, resident, or citizen of China, especially of the People's Republic of China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChineseDạng gốc (base form)
- ChinesesSố nhiều (plural)
- more ChineseSo sánh hơn (comparative)
- most ChineseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinese food | Món ăn Trung Quốc | |
| chinese medicinedanh từ | danh từ | Y học cổ truyền Trung Quốc |
| learn chineseđộng từ | động từ | Học tiếng Trung |
| simplified chinesedanh từ riêng | danh từ riêng | Chữ Hán giản thể, giản thể tự, trung văn giản thể, giản hóa từ |
| speak chinese | Nói tiếng Trung | |
| traditional chinesedanh từ riêng | danh từ riêng | Chữ phồn thể, chữ Hán phồn thể, chữ Hán chính thể |
| Chinese characterdanh từ | danh từ | Hán tự, chữ Nho, chữ Nôm, chữ Hán |
| Chinese citizen | Công dân Trung Quốc |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 3
Thuộc tiếng Trung
- Thuộc tiếng Trung, thuộc chữ HánOf, from, or related to a language native to Han Chinese persons, often used generally of Chinese characters or particularly to refer to Standard Mandarin.
Họ từ (word family)
cùng gốc ChineseNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?
- ... , .Có bốn thanh điệu trong tiếng Trung... năm, nếu bạn tính cả thanh nhẹ.
- (" "), , .Các ngày lễ quan trọng của người Hoa được tổ chức trên khắp thế giới bao gồm Tết Nguyên Đán (Tết Xuân), Tiết Thanh Minh và Tết Trung Thu.