Chinesely
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách của Trung Quốc, theo cách đặc trưng của Trung Quốctrạng từIn a Chinese manner, in a way characteristic of China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChineselyDạng gốc (base form)
- more ChineselySo sánh hơn (comparative)
- most ChineselySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Chinese-ly
Ví dụ
- , , , !