Dịch

Chinesely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách của Trung Quốc, theo cách đặc trưng của Trung Quốctrạng từIn a Chinese manner, in a way characteristic of China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChineselyDạng gốc (base form)
  2. more ChineselySo sánh hơn (comparative)
  3. most ChineselySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Chinese-ly

Ví dụ

  • , , , !

AI