Dịch

Chineseman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Trung Quốcdanh từA Chinese man, a Chinaman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ChinesemanDạng gốc (base form)
  2. Chinesemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , , " , , […]."

Nguồn gốc (etymology)

Chinese-man

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI