Chineseman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Trung Quốcdanh từA Chinese man, a Chinaman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ChinesemanDạng gốc (base form)
- Chinesemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , , " , , […]."
Nguồn gốc (etymology)
Chinese-man
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha