chinesco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnesko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống người Trung Quốctính từChinese-like
- Lưỡi liềm Thổ Nhĩ Kỳdanh từTurkish crescent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tiếng Trung
- Chinese
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa