Dịch

chinesco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnesko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống người Trung Quốctính từChinese-like
  2. Lưỡi liềm Thổ Nhĩ Kỳdanh từTurkish crescent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinescoDạng gốc (base form)
  2. chinescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chinescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chinescaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tiếng Trung
  1. Chinese

AI