Dịch

Turkish crescent

danh từ (noun)
UK/ˈtɜː.kɪʃ ˈkɹɛs.ənt/US/ˈtɝ.kɪʃ ˈkɹɛs.ənt/

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ gõ truyền thống được các ban nhạc quân đội sử dụng, bao gồm một cột thẳng đứng trên đỉnh có trang trí bằng đồng hình nón và các thanh ngang hình lưỡi liềm có gắn chuôngdanh từA percussion instrument traditionally used by military bands, consisting of an upright pole topped with a conical brass ornament and crescent-shaped crosspieces, with bells attached.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Turkish crescentDạng gốc (base form)
  2. Turkish crescentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI