Dịch

Cathayan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Cathaytính từOf or relating to Cathay.
  2. Là người bản xứ hoặc cư dân của Cathaydanh từA native or inhabitant of Cathay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CathayanDạng gốc (base form)
  2. CathayansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Black Cathayandanh từ, tính từĐồng nghĩa với Qara Khitai

Nguồn gốc (etymology)

AI