Cathayan
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Cathaytính từOf or relating to Cathay.
- Là người bản xứ hoặc cư dân của Cathaydanh từA native or inhabitant of Cathay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CathayanDạng gốc (base form)
- CathayansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Black Cathayandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Đồng nghĩa với Qara Khitai |