Hanyu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Trung; (các) ngôn ngữ Trung Quốcdanh từ riêngChinese; the Chinese language(s)
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HanyuDạng gốc (base form)
- HanyusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hanyu Pinyindanh từ riêng | danh từ riêng | Bính âm Hán ngữ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật羽生Hanyū