Dịch

Chinesery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là tiếng Trung Quốc, nói chung; cách cư xử, văn hóa, trang trí, v.v. của Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is Chinese, generally; the manners, culture, ornamentation etc. of China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChineseryDạng gốc (base form)
  2. ChineseriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Chinese-ery

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI