Chinesery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đó là tiếng Trung Quốc, nói chung; cách cư xử, văn hóa, trang trí, v.v. của Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is Chinese, generally; the manners, culture, ornamentation etc. of China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChineseryDạng gốc (base form)
- ChineseriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Chinese-ery
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)