Dịch

Seres

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chinese or Northern Chinese: chủ yếu trong bối cảnh kiến thức Hy Lạp-La Mã cổ đại về Trung Quốc
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of Chinese or Northern Chinese, chiefly in the context of ancient Greco-Roman knowledge of China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhSērēs
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΣῆρεςSêres“the North Chinese; North China”
  3. từ Old Chinese絲*sə“silk”

AI