Seres
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
Đồng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Chinese or Northern Chinese: chủ yếu trong bối cảnh kiến thức Hy Lạp-La Mã cổ đại về Trung Quốc
- không đếm được (uncountable)Synonym of Chinese or Northern Chinese, chiefly in the context of ancient Greco-Roman knowledge of China.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhSērēs
- từ tiếng Hy Lạp cổΣῆρεςSêres“the North Chinese; North China”
- từ Old Chinese絲*sə“silk”
Họ từ (word family)
cùng gốc SeresNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha