Barrios
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈbarjos/nguồn
Nghĩa chính
- Một họ cư trúdanh từ riênga habitational surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ciudad Barriosdanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh San Miguel, El Salvador |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ciudad Barriosdanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh San Miguel, El Salvador |