Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mosley
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
oʊ
z
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ cư trú
danh từ riêng
A habitational surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mosley
Mosley
an
Liên quan đến Oswald Mosley (1896–1980), chính trị gia người Anh và người sáng lập Liên minh Phát xít Anh
tính từ
Mosley
ite
Là người ủng hộ Oswald Mosley (1896–1980), chính trị gia người Anh và người sáng lập Liên minh Phát xít Anh
danh từ
Ví dụ
The
Daily
Mail
supported
British
fascist
Oswald
Mosley
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
mos
“peat bog”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú