Dịch

Bixby

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ cư trúdanh từ riêngA habitational surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BixbyDạng gốc (base form)
  2. BixbysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbyxe“box tree”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổbýr“farm, town”

AI