Bixby
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một họ cư trúdanh từ riêngA habitational surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BixbyDạng gốc (base form)
- BixbysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BixbyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbyxe“box tree”
- từ tiếng Bắc Âu cổbýr“farm, town”