Dịch

bixbyite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất oxit sắt mangan quý hiếm có bề ngoài kim loại màu đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare manganese iron oxide mineral with a black metallic appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bixbyiteDạng gốc (base form)
  2. bixbyitesSố nhiều (plural)

AI