Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scrutable
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể hiểu được
tính từ
understandable, comprehensible
Nguồn gốc
(etymology)
scrute
+
-able
Ví dụ
The
learned
weights
of
a
neural
network
are
often
considered
devoid
of
scrutable
internal
structure
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entendible
Dễ hiểu, có thể hiểu được
comprensible
Có thể hiểu được
asimilable
Có thể hiểu được
AI
1
Có thể hiểu được
1
Có thể hiểu được
1
Có thể hiểu được