entendible
B1tính từ (adjective)
/entenˈdible/
Nghĩa chính
- Dễ hiểu, có thể hiểu đượctính từunderstandable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entendibleDạng gốc (base form)
- entendiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ hiểu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Câu đó không hẳn là dễ hiểu hay khó hiểu, đơn giản là nó gây rối rắm.
- , .Người đói ăn thì chuyện họ trộm cắp cũng là điều dễ hiểu.