Dịch

entendible

B1tính từ (adjective)
/entenˈdible/

Nghĩa chính

  1. Dễ hiểu, có thể hiểu đượctính từunderstandable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entendibleDạng gốc (base form)
  2. entendiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dễ hiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Câu đó không hẳn là dễ hiểu hay khó hiểu, đơn giản là nó gây rối rắm.
  • , .Người đói ăn thì chuyện họ trộm cắp cũng là điều dễ hiểu.

AI