Nghĩa chính
- Bí ẩn; khó hiểutính từOf unknown origin.
- Bí ẩn, huyền bítính từHaving unknown qualities.
- Khó hiểu, bí hiểmtính từDifficult to understand.
- Úp mở, bí hiểmtính từDeliberately evasive or enigmatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysteriousDạng gốc (base form)
- more mysteriousSo sánh hơn (comparative)
- most mysteriousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mysterious circumstances | Hoàn cảnh bí ẩn | |
| mysterious disappearance | Sự biến mất bí ẩn | |
| mysterious stranger | Người lạ bí ẩn | |
| remain mysterious | Vẫn còn là bí ẩn | |
| sound mysterious | Nghe có vẻ bí ẩn | |
| God works in mysterious wayscụm từ | cụm từ | Thể hiện sự tin tưởng rằng một câu hỏi hóc búa có giải pháp mặc dù nó không rõ ràng |
| the Lord works in mysterious ways | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Sáng nay anh ấy đã nhận được một cuộc điện thoại bí ẩn.
- .Sếp của chúng tôi là một người đàn ông bí ẩn, hiếm khi gặp gỡ chúng tôi.
- , , , .Được chống đỡ bởi y phục, những bức tường và đồ vật, gia đình tư sản là thiết chế bí hiểm nhất của thời đại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mysteriousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha