well-defined
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có một phác thảo rõ ràng và khác biệttính từHaving a clean and distinct outline.
- Được mô tả hoặc chỉ định chính xác và chính xáctính từAccurately and precisely described or specified.
- Được xác định một cách rõ ràng và nhất quán: cụ thể, sao cho bất kỳ hai đối tượng nào được ngụ ý là giống hệt nhau thì thực sự giống nhautính từDefined in an unambiguous and consistent way: specifically, such that any two objects implied to be identical are indeed identical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- well-definedDạng gốc (base form)
- more well-definedSo sánh hơn (comparative)
- better-defined (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most well-definedSo sánh nhất (superlative)
- best-defined (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-definednessdanh từ | danh từ | Chất lượng được xác định rõ ràng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- Tom's .
- .