ill-defined
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được xác định kém; mờ, mất nét; thiếu ranh giới rõ ràngtính từPoorly defined; blurry, out of focus; lacking a clear boundary.
- Được xác định một cách không nhất quántính từDefined in an inconsistent way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ill-definedDạng gốc (base form)
- more ill-definedSo sánh hơn (comparative)
- most ill-definedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-definednessdanh từ | danh từ | Tính không được xác định rõ ràng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , ? / , ?
- , , Henrietta's ; , , ; , , .