Dịch

hazy

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mờ đục, có sương mù, mù mịttính từThick or obscured with haze.
  2. Mờ, không trong suốttính từNot clear or transparent.
  3. Mơ hồ, mờ mịt, không rõ ràngtính từObscure; confused; not clear.
  4. Bia hazy, dòng bia hazydanh từA variety of beer (typically a pale ale, India pale ale, or double India pale ale) golden in color with softer mouthfeel and sweeter taste than its non-hazy counterpart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazyDạng gốc (base form)
  2. haziesSố nhiều (plural)
  3. hazierSo sánh hơn (comparative)
  4. haziestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hazy ipaBia hazy IPA

Nguồn gốc (etymology)

haze-y

  1. từ tiếng Anh trung đại*hasi
  2. từ tiếng Anh cổhaswiġ“grey; ashen; dusky”

Ví dụ

  • tầm nhìn mờ ảo ra con phố ô nhiễm của thành phố
  • , , .Hơn nữa, ảnh ký huyết đồ thì mờ và đôi khi bị méo mó, trong khi ảnh thu được bằng phương pháp ghi biểu đồ thì sắc nét và không bị cản trở.
  • lập luận mơ hồ

AI